| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Matthias Jaissle | ||||
| 9 | Yoane Wissa | |||
| 10 | William Osula | |||
| 27 | Nick Woltemade | |||
| 11 | Harvey Barnes | |||
| 17 | Bazoumana Toure | |||
| 19 | Anthony Elanga | |||
| 23 | Jacob Murphy | |||
| 11 | Park Seung Soo | |||
| 48 | Miodrag Pivas | |||
| 76 | Mason Miley | |||
| 35 | Dylan Charlton | |||
| 56 | Henry Johnson | |||
| 4 | Sven Botman | |||
| 5 | Fabian Schar | |||
| 12 |
Malick Thiaw
|
|||
| 33 | Dan Burn | |||
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | |||
| 14 | Sean Steur | |||
| 28 | Joseph Willock | |||
| 41 | Jacob Ramsey | |||
| 67 | Lewis Miley | |||
| 3 | Lewis Hall | |||
| 2 | Valentino Livramento | |||
| 37 | Amar Dedic | |||
| 51 | Leo Shahar | |||
| 8 | Aladji Bamba | |||
| 1 | Nick Pope | |||
| 21 | Lukas Hornicek | |||
| 24 | Ewen Jaouen | |||
| 29 | Mark Gillespie | |||
| 31 | Aidan Harris | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 38 | 180 cm | 83 kg | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 176 cm | 74 kg | D.R. Congo |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 191 cm | 81 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 198 cm | 90 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 182 cm | 72 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 178 cm | 68 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 178 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 179 cm | 74 kg | Anh |
| Tiền vệ | 19 | 184 cm | 62 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 21 | 188 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 193 cm | 81 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 186 cm | 84 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 194 cm | 89 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 201 cm | 104 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 186 cm | 81 kg | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 183 cm | 62 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 186 cm | 71 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 180 cm | 72 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 189 cm | 80 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 179 cm | 71 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 182 cm | 71 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | 74 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | 65 kg | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 181 cm | 80 kg | Pháp |
| Thủ môn | 34 | 198 cm | 90 kg | Anh |
| Thủ môn | 24 | 198 cm | 90 kg | Cộng hòa Séc |
| Thủ môn | 20 | 200 cm | 82 kg | Pháp |
| Thủ môn | 34 | 191 cm | 83 kg | Anh |
| Thủ môn | 19 | - | - | Anh |



