Thông tin
CA Banfield
Contract Period:
33
- ColombiaQuốc gia
-
29AGE
09/02/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Colombia
-
VĐQG Úc
-
Copa Libertadores
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 9(6.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/24GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.67(0.63)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/36GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Atletico Tucuman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Rosario Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Independiente Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Llaneros FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|