Neymar da Silva Santos Junior info
Thông tin
- Brazil,ÝQuốc gia
-
34AGE
05/02/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
FIFA World Cup
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Siêu cúp Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
Liên đoàn Pháp
-
International Champions Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
FIFA Club World Cup
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Na Uy |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Recoleta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Coritiba (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Recoleta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Remo Belem (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Juventude |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|