| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | 185 cm | 76 kg | Nga |
| Tiền đạo | 28 | 185 cm | - | Nga |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 184 cm | - | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 190 cm | 87 kg | Nga |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 179 cm | - | Nga |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 174 cm | - | Nga |
| Tiền đạo thứ hai | 26 | 179 cm | - | Nga |
| Tiền vệ | 29 | 181 cm | - | Nga |
| Tiền vệ | 30 | 185 cm | - | Nga |
| Tiền vệ cánh trái | 28 | 176 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 25 | 189 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 25 | 185 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 194 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 174 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 176 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 174 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 182 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 171 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 178 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 182 cm | 74 kg | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 182 cm | - | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 184 cm | - | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 187 cm | - | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 178 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 24 | 189 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 27 | 192 cm | 82 kg | Nga |
| Thủ môn | 26 | 196 cm | 92 kg | Nga |
| Thủ môn | 28 | 196 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 31 | 192 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 24 | - | - | Nga |

