Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
17
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
22AGE
03/11/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|