| Tên | ||
|---|---|---|
| Hyoei Kawabata | ||
| Kyoya Tatsuno | ||
| 10 | Ryowa Sakoda | |
| Naohiro Watanabe | ||
| 2 | Kenshi Higuchi | |
| Riku Kusano | ||
| Kazunari Kodama | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Nhật Bản |

