| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
174 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
26 |
185 cm |
81 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
191 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
182 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
186 cm |
77 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
180 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
173 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
180 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
173 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
172 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
33 |
177 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai |
24 |
175 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
183 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
186 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
188 cm |
84 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
185 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
180 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
39 |
170 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
179 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
188 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
180 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
186 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
176 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
190 cm |
91 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
190 cm |
87 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
27 |
187 cm |
81 kg |
Nhật Bản |