| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 64 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Nicaragua |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Nicaragua |
| Tiền đạo | 23 | 173 cm | - | Nicaragua |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 186 cm | - | Nicaragua |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | - | Nicaragua |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 176 cm | - | Nicaragua |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 172 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Nicaragua |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nicaragua |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nicaragua |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Nicaragua |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Nicaragua |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | - | - | Nicaragua |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | - | Nicaragua |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 170 cm | - | Nicaragua |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 175 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 177 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 188 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 172 cm | - | Nicaragua |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 180 cm | - | Nicaragua |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 168 cm | - | Nicaragua |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | - | - | Nicaragua |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | - | - | Nicaragua |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 170 cm | 68 kg | Nicaragua |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 178 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 176 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 175 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 175 cm | - | Nicaragua |
| Thủ môn | 27 | 182 cm | - | Nicaragua |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | - | Nicaragua |
| Thủ môn | 23 | 190 cm | - | Nicaragua |
| Thủ môn | 22 | - | - | Nicaragua |

