Thông tin
- ÝQuốc gia
-
25AGE
12/09/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 37/38GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.5(19.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|