Thông tin
- ÝQuốc gia
-
22AGE
23/09/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Thụy Điển |
2 |
0 |
0 |
0
0
|