Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
14
- Đảo Síp,AnhQuốc gia
-
31AGE
10/11/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17
-
16-17
-
15-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|