Thông tin
SC Paderborn 07
Contract Period:
9
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
15/03/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.34)Sút bóng
(OT)
- 13.41(10.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.76(0.16)Sút bóng
(OT)
- 25.16(18.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 23/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.27(0.43)Sút bóng
(OT)
- 24.27(17.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 20/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.33(16.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 13/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.71(0.08)Sút bóng
(OT)
- 18.33(13.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|