Thông tin
FC Dordrecht 90
Contract Period:
7
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
09/04/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
22-23
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 21/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.75(0.64)Sút bóng
(OT)
- 10.97(7.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 4.33(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.43)Sút bóng
(OT)
- 3.64(2.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(1)Sút bóng
(OT)
- 2.33(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|