Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
19
- Thụy Điển,BrazilQuốc gia
-
31AGE
07/12/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|