Thông tin
AC Milan
Contract Period:
- ĐứcQuốc gia
-
33AGE
09/02/1993
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA NL
|
Bồ Đào Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|