Thông tin
New York City FC
Contract Period:
2
- MỹQuốc gia
-
25AGE
27/12/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.17(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 11.13(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 46.5(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
New York Red Bulls B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Atlanta United FC II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|