Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
30
- Thụy SĩQuốc gia
-
30AGE
30/09/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
SV Atlas Delmenhorst |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|