Thông tin
Stade Ouchy
Contract Period:
-
34
- Thụy SĩQuốc gia
-
31AGE
08/05/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.59(0.19)Sút bóng
(OT)
- 52.28(45.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 5.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.84Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Echallens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|