Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
33AGE
18/01/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Hà Lan
-
MLS Mỹ
-
26
-
25
-
24
-
25
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16
-
16
-
14
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.67(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.11)Sút bóng
(OT)
- 47.67(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 5.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.78Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.23)Sút bóng
(OT)
- 50.38(43.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 2.62Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Egersunds IK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Odds Ballklubb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Skeid Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Egersunds IK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Moss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Start Kristiansand |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
NOR AL
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Notodden FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|