Thông tin
Hamburger
Contract Period:
21
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
19/06/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.34
Thẻ phạt
- 0.53(0.25)Sút bóng
(OT)
- 41.91(37.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.69(0.09)Sút bóng
(OT)
- 28.78(22.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.31)Sút bóng
(OT)
- 18.78(14.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|