Nicolao Manuel Dumitru Cardoso info
Thông tin
Cu-a-la Lăm-pơ
Contract Period:
-
48
- Ý,RomaniaQuốc gia
-
35AGE
12/10/1991
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
VĐQG Indonesia
-
AFC Champions League
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Romania
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Hy Lạp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 1.06(0.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.9(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Perak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
PSIS Semarang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
PSBS Biak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Persis Solo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Persita Tangerang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Arema Malang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Persebaya Surabaya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|