Thông tin
Ethnikos Achnas
Contract Period:
-
33
- Argentina,Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
22/09/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
21
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.93(0.4)Sút bóng
(OT)
- 5.8(4.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.83(3.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|