Thông tin
Las Palmas
Contract Period:
7
- ColombiaQuốc gia
-
29AGE
25/04/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Colombia
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.2(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.07(0.47)Sút bóng
(OT)
- 26.8(21.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 2.27Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0.33
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 23.67(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.21(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.84(0.32)Sút bóng
(OT)
- 18.74(15.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.53Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Newells Old Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|