Thông tin
Liverpool M.
Contract Period:
5
- ArgentinaQuốc gia
-
27AGE
21/07/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.39
Thẻ phạt
- 0.72(0.22)Sút bóng
(OT)
- 25.06(20.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 32.7(24.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.14
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 25.07(19.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.5(0.18)Sút bóng
(OT)
- 27.88(22.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 2.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 20.33(17.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Wanderers FC |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
CA Juventud |
0 |
0 |
0 |
0
0
|