Thông tin
Al Wasl FC
Contract Period:
31
- United Arab Emirates,ArgentinaQuốc gia
-
30AGE
16/01/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League 2
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.75
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 43(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.75Chuyền bóng quan trọng
- 3.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/22GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 2.91(0.86)Sút bóng
(OT)
- 27.59(20.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.23Chọc khe
- 3.32Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.27Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0.12(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.53(0.29)Sút bóng
(OT)
- 18.29(13.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 3/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.5(16.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.31(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.25(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ajman Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Kuwait |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Muharraq |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Esteghlal Tehran |
1 |
0 |
0 |
0
0
|