Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
89
- Đảo SípQuốc gia
-
23AGE
14/11/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê cầu thủ
- 13/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.03(0.57)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 3.8(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
AE Zakakiou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|