Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
01/01/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 6/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.35(0.13)Sút bóng
(OT)
- 9.43(7.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/32GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.91(0.81)Sút bóng
(OT)
- 25.78(19.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 1.84Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 25.4(18.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.7Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 24.29(17.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.79Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.26(0.48)Sút bóng
(OT)
- 17.04(11.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.89Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA Cup
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|