Thông tin
Mlada Boleslav
Contract Period:
15
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
19/06/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TIP CUP
|
Hradec Kralove B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Viktoria Zizkov |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Graffin Vlasim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Ceske Budejovice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|