Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
43
- BỉQuốc gia
-
25AGE
23/02/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|