Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
3
- Argentina,ÝQuốc gia
-
34AGE
31/08/1992
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
FLA CUP
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPSA
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|