Thông tin
Hellas Verona
Contract Period:
6
- Argentina,ÝQuốc gia
-
25AGE
06/04/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.33
Thẻ phạt
- 0.76(0.33)Sút bóng
(OT)
- 24.33(17.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.52Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 32.36(22.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 3.57Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.43(15.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 17/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.24
Thẻ phạt
- 0.4(0.16)Sút bóng
(OT)
- 42.36(34.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 2.28Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.26(17.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|