Thông tin
Wolfsberger AC
Contract Period:
37
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
15/03/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Trenkwalder Admira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|