Thông tin
Fiorentina
Contract Period:
44
- ÝQuốc gia
-
25AGE
12/02/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|