Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
7
- Đức,ÝQuốc gia
-
22AGE
20/08/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Siêu cúp Bỉ
-
Euro U21
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 29/40GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.38(0.95)Sút bóng
(OT)
- 11.38(8.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.86(0.71)Sút bóng
(OT)
- 10.29(7.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2(0.71)Sút bóng
(OT)
- 10.09(6.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.03Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.47(0.83)Sút bóng
(OT)
- 7.73(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.73Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.92(0.42)Sút bóng
(OT)
- 5(2.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Gent |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Bắc Ireland U21 |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|