Thông tin
- ÝQuốc gia
-
27AGE
02/07/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|