Thông tin
Buxoro FK
Contract Period:
9
- Georgia,Đảo SípQuốc gia
-
32AGE
13/01/1994
- -Vị trí
- 198 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
VĐQG Georgia
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.83)Sút bóng
(OT)
- 14.33(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4.25(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 12(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
FC Kolkheti Poti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Dila Gori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Kolkheti Poti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Dila Gori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Batumi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|