Thông tin
Krylya Sovetov Samara
Contract Period:
23
- NgaQuốc gia
-
30AGE
14/01/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
22
-
18-19
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|