Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
19
- NgaQuốc gia
-
23AGE
19/01/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 7/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 9.72(6.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 13/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.42(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.96(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.42(0.05)Sút bóng
(OT)
- 13.42(9.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 9.14(6.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Tekstilshchik Ivanovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|