Thông tin
Free player
Contract Period:
-
21
- NgaQuốc gia
-
32AGE
23/06/1994
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
VĐQG Nga
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR CUP
|
Energetik-BGU Minsk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dnepr Mogilev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Molodechno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|