Thông tin
Lokomotiv Moscow
Contract Period:
14
- NgaQuốc gia
-
22AGE
11/08/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 9.4(7.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.17(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.31(0.55)Sút bóng
(OT)
- 21.52(15.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 2.38Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Banants |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|