Thông tin
Dinamo Brest
Contract Period:
18
- BelarusQuốc gia
-
30AGE
06/04/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Sutjeska Niksic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|