Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen info
Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
23
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
06/06/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 23.6(18.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 29.63(24.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 14.14(11.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|