Thông tin
- Chilê,Na UyQuốc gia
-
30AGE
08/01/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
25
-
24
-
23
-
20
-
16
-
25-26
-
20-22
Thống kê cầu thủ
- 11/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.22)Sút bóng
(OT)
- 8.33(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Asane Fotball |
1 |
0 |
0 |
0
0
|