Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
-
35
- ÁoQuốc gia
-
26AGE
11/02/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(22.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 33.5(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.8(7.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|