Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
35AGE
27/04/1991
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
24-25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 32(27.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 38.15(31.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 4.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|