Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
27
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
27/06/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 28/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.1(0.42)Sút bóng
(OT)
- 16.23(12.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 16/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.34(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.34(15.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.91Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 16.33(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.72(0.12)Sút bóng
(OT)
- 29.52(25.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 18/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.41(0.17)Sút bóng
(OT)
- 20.59(17.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Preuben Munster |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Sandhausen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|