Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
13/06/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 26/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.31(0.07)Sút bóng
(OT)
- 59.31(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|