Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
-
4
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
14/04/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
25
-
24-25
-
21-22
-
20
-
19-21
-
17-18
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
VfL Osnabruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|