Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
17/02/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0.18)Sút bóng
(OT)
- 16.73(12.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 17.14(12.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.29(0.06)Sút bóng
(OT)
- 11.24(8.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER Reg
|
Stuttgarter Kickers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|