Nikola Iliyanov Iliev info
Thông tin
Bulgaria
Contract Period:
15
- BulgariaQuốc gia
-
22AGE
06/06/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp Bulgaria
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 16/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20.75(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Maritsa Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Spartak Pleven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Cộng hòa Séc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|